Tin Tức & Sự Kiện
- Trang chủ
- Tin Tức
- Thông tin về Sản phẩm
- Độ nhớt của sơn là gì? Các yếu tố ảnh hưởng và cách kiểm soát
Độ nhớt của sơn là gì? Các yếu tố ảnh hưởng và cách kiểm soát
Jan 28, 2026

Độ nhớt của sơn được xác định bởi nhiều yếu tố, bao gồm loại nhựa, hàm lượng chất rắn, loại dung môi và nhiệt độ. Độ nhớt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thi công, độ bám dính, độ phủ và độ bền của lớp sơn. Do đó, việc kiểm soát độ nhớt là một trong những yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng và tính thẩm mỹ của công trình sơn.

Hiểu đơn giản, độ nhớt sơn là mức độ đặc hay lỏng của sơn

Kiểm soát độ nhớt giúp tối ưu lượng sơn bám lại trên bề mặt
Một số khoảng độ nhớt tham khảo phổ biến trong thực tế sản xuất và thi công gồm:
Độ nhớt tiêu chuẩn của sơn phụ thuộc vào loại sơn cụ thể
Độ nhớt của sơn là gì?
Độ nhớt của sơn là mức độ cản trở dòng chảy và biến dạng của sơn dưới tác dụng của lực cắt, phản ánh khả năng sơn chảy, dàn trải và bám phủ trong quá trình thi công. Độ nhớt sơn thường được đo bằng cốc đo độ nhớt hoặc máy đo độ nhớt quay, đo bằng đơn vị Krebs Unit (KU) hoặc Centipoise (cP).
Hiểu đơn giản, độ nhớt sơn là mức độ đặc hay lỏng của sơn
Tại sao cần kiểm soát độ nhớt sơn?
Độ nhớt của sơn là thông số lưu biến quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phun, lăn, dàn trải, chống chảy xệ, độ phủ và chất lượng bề mặt màng sơn. Việc kiểm soát độ nhớt phù hợp giúp:- Thi công thuận lợi: Sơn có độ nhớt phù hợp sẽ dễ phun, dễ lăn, dàn trải đều trên bề mặt, hạn chế hiện tượng chảy xệ, vệt con lăn và bề mặt không đồng nhất, từ đó nâng cao hiệu suất thi công.
- Hình thành màng sơn ổn định: Độ nhớt thích hợp giúp sơn ướt tốt bề mặt nền, hỗ trợ quá trình tạo màng liên tục, giảm nguy cơ bong tróc hoặc phồng rộp sau thi công.
- Độ phủ hiệu quả: Kiểm soát độ nhớt giúp tối ưu lượng sơn bám lại trên bề mặt, nâng cao khả năng che phủ và giảm lượng sơn tiêu hao.
- Chất lượng và độ bền màng sơn: Độ nhớt ảnh hưởng đến độ dày lớp sơn sau thi công, gián tiếp tác động đến khả năng bảo vệ bề mặt trước các yếu tố môi trường như tia UV, độ ẩm và hóa chất.
- Tính thẩm mỹ cao: Độ nhớt phù hợp giúp bề mặt sơn mịn, đều màu, hạn chế cam sần, vệt chổi và nâng cao độ bóng của lớp sơn hoàn thiện.
- Tối ưu chi phí: Kiểm soát tốt độ nhớt giúp giảm hao hụt vật tư, hạn chế sơn lỗi phải xử lý lại, từ đó tiết kiệm chi phí sản xuất và thi công.

Kiểm soát độ nhớt giúp tối ưu lượng sơn bám lại trên bề mặt
Mức độ nhớt khuyến nghị
Độ nhớt tiêu chuẩn của sơn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại sơn, mục đích sử dụng, phương pháp thi công (phun, lăn, quét) và điều kiện môi trường. Mỗi hệ sơn sẽ có khoảng độ nhớt khuyến nghị nhằm đảm bảo khả năng thi công và chất lượng màng sơn tối ưu.Một số khoảng độ nhớt tham khảo phổ biến trong thực tế sản xuất và thi công gồm:
- Sơn nước nội thất: thường dao động khoảng 80 – 120 KU (Krebs Unit), phù hợp cho thi công bằng cọ, con lăn hoặc phun áp lực thấp.
- Sơn nước ngoại thất: có độ nhớt cao hơn để tăng khả năng chống chảy xệ, thường trong khoảng 100 – 150 KU.
- Sơn dầu (gốc dung môi): độ nhớt thường cao hơn sơn nước, phổ biến trong khoảng 120 – 180 KU, tùy theo phương pháp thi công.
- Sơn epoxy: độ nhớt phụ thuộc vào loại nhựa, tỷ lệ pha và điều kiện đo, thường được biểu thị bằng centipoise (cP) và có thể dao động từ vài trăm đến vài nghìn cP.

Độ nhớt tiêu chuẩn của sơn phụ thuộc vào loại sơn cụ thể
Tại Việt Nam, các tiêu chuẩn TCVN chủ yếu quy định phương pháp xác định độ nhớt, không áp đặt giá trị độ nhớt cụ thể cho từng loại sơn:
Độ nhớt của sơn phụ thuộc vào bản chất polymer của nhựa nền, bao gồm khối lượng phân tử, mức độ phân nhánh và dạng tồn tại (nhũ tương hoặc dung môi). Các hệ nhựa có khối lượng phân tử cao hoặc cấu trúc phân nhánh phức tạp, điển hình như nhựa alkyd, thường tạo độ nhớt cao hơn so với các hệ nhựa acrylic mạch thẳng ở cùng hàm lượng chất rắn.
Hàm lượng chất rắn và chất độn
Khi hàm lượng bột màu và chất độn tăng, mật độ tương tác giữa các hạt trong hệ sơn tăng lên, dẫn đến độ nhớt tăng. Bột Talc được sử dụng trong công thức sơn để điều chỉnh độ nhớt và đặc tính lưu biến của hệ sơn, hạn chế hiện tượng chảy xệ, cải thiện độ dàn trải và độ đồng đều của màng sơn sau thi công.
Trong quá trình lựa chọn đơn vị cung cấp bột Talc, các doanh nghiệp sản xuất sơn nên ưu tiên những nhà cung cấp có khả năng đảm bảo độ ổn định kích thước hạt, độ tinh khiết và khả năng phân tán trong công thức.
Ứng dụng bột Talc trong ngành công nghiệp sơn
- TCVN 9879:2013 (ASTM D562:2010): Quy định phương pháp xác định độ nhớt KU (Krebs Unit) của sơn và vật liệu phủ bằng nhớt kế Stormer.
- TCVN 10238-1:2013 (ISO 2884-1:1999) và TCVN 10238-2:2013 (ISO 2884-2:2003): Quy định phương pháp xác định độ nhớt bằng nhớt kế quay.
Các yếu tố ảnh hưởng độ hưởng độ nhớt của sơn
Độ nhớt của sơn chịu tác động bởi nhiều yếu tố liên quan đến thành phần hóa học, điều kiện môi trường và trạng thái lưu biến của hệ sơn. Cụ thể:Thành phần hóa học của sơn
Loại nhựa nềnĐộ nhớt của sơn phụ thuộc vào bản chất polymer của nhựa nền, bao gồm khối lượng phân tử, mức độ phân nhánh và dạng tồn tại (nhũ tương hoặc dung môi). Các hệ nhựa có khối lượng phân tử cao hoặc cấu trúc phân nhánh phức tạp, điển hình như nhựa alkyd, thường tạo độ nhớt cao hơn so với các hệ nhựa acrylic mạch thẳng ở cùng hàm lượng chất rắn.
Hàm lượng chất rắn và chất độn
Khi hàm lượng bột màu và chất độn tăng, mật độ tương tác giữa các hạt trong hệ sơn tăng lên, dẫn đến độ nhớt tăng. Bột Talc được sử dụng trong công thức sơn để điều chỉnh độ nhớt và đặc tính lưu biến của hệ sơn, hạn chế hiện tượng chảy xệ, cải thiện độ dàn trải và độ đồng đều của màng sơn sau thi công.
Trong quá trình lựa chọn đơn vị cung cấp bột Talc, các doanh nghiệp sản xuất sơn nên ưu tiên những nhà cung cấp có khả năng đảm bảo độ ổn định kích thước hạt, độ tinh khiết và khả năng phân tán trong công thức.

Ứng dụng bột Talc trong ngành công nghiệp sơn
APEX Việt Nam là một trong những đơn vị cung cấp bột Talc đáp ứng tốt các yêu cầu này. Sản phẩm Talc do APEX Việt Nam phân phối có kích thước hạt kiểm soát trong khoảng 4,0 – 9,0 μm, giúp sơn dễ chảy, phân tán đồng đều trong hệ nhựa. Với độ trắng cao từ 92 – 96% và hàm lượng cặn thấp dưới 0,3%, bột Talc của APEX Việt Nam phù hợp sử dụng làm chất độn khoáng và chất cải thiện lưu biến trong các hệ sơn, lớp phủ,...
Độ nhớt của sơn là một trong những thông số lưu biến quan, quyết định trực tiếp đến khả năng thi công, chất lượng màng sơn và hiệu quả sử dụng trong thực tế. Các doanh nghiệp sản xuất sơn cần chú trọng kiểm soát độ nhớt sơn ngay từ khâu thiết kế công thức, lựa chọn nguyên liệu đến điều kiện bảo quản và sử dụng thực tế. Nếu cần thêm thông tin về bột Talc cho ngành sơn, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay!
Nhiệt độ
Khi nhiệt độ cao, chuyển động nhiệt của các phân tử tăng lên, làm giảm lực cản nội tại và dẫn đến giảm độ nhớt của sơn. Ngược lại, nhiệt độ thấp làm giảm khả năng chuyển động của phân tử, tăng ma sát nội tại và khiến độ nhớt sơn tăng lên, gây khó khăn cho thi công.Độ ẩm
Độ ẩm môi trường cao có thể ảnh hưởng đến trạng thái phân tán của hệ nhũ tương, làm các hạt nhựa và chất độn hấp thụ nước, từ đó gây biến động độ nhớt và ảnh hưởng đến tính ổn định của sơn.Điều kiện bảo quản
Thời gian bảo quản kéo dài, hiện tượng bay hơi dung môi hoặc bảo quản ở nhiệt độ không phù hợp (quá cao hoặc quá thấp) có thể làm thay đổi tỷ lệ các thành phần trong sơn, dẫn đến hiện tượng tăng hoặc giảm độ nhớt, thậm chí làm sơn bị đặc, tách pha hoặc giảm khả năng thi công.Điều kiện gia công và tốc độ cắt
Sơn là hệ chất lỏng phi Newton, do đó độ nhớt thay đổi theo tốc độ cắt. Khi khuấy trộn, phun hoặc lăn, độ nhớt thường giảm (hiện tượng giả dẻo), trong khi ở trạng thái tĩnh, độ nhớt có xu hướng phục hồi, giúp hạn chế chảy xệ sau thi công.Độ nhớt của sơn là một trong những thông số lưu biến quan, quyết định trực tiếp đến khả năng thi công, chất lượng màng sơn và hiệu quả sử dụng trong thực tế. Các doanh nghiệp sản xuất sơn cần chú trọng kiểm soát độ nhớt sơn ngay từ khâu thiết kế công thức, lựa chọn nguyên liệu đến điều kiện bảo quản và sử dụng thực tế. Nếu cần thêm thông tin về bột Talc cho ngành sơn, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay!